Từ
採点
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchấm điểm, đánh giá
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
焦点
shouten
tập trung, điểm
N2
地点
chiten
trang web, điểm trên bản đồ
N2
頂点
chouten
đỉnh, đỉnh
N2
点数
tensuu
điểm, điểm, điểm
N2
点々
tenten
đây đó, từng chút một
N2
採る
toru
thông qua (biện pháp, đề nghị), hái (trái cây)
N2
満点
manten
điểm tuyệt đối
N2
零点
reiten
không, không có điểm
N3
欠点
ketten
khuyết điểm, điểm yếu, thiếu sót
Kanji