Từ
地点
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrang web, điểm trên bản đồ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
見地
kenchi
quan điểm
N1
現地
genchi
tại chỗ, địa phương sở tại
N1
原点
genten
gốc (tọa độ, điểm bắt đầu)
N1
心地
kokochi
cảm giác, cảm nhận, tâm trạng
N1
得点
tokuten
điểm, số điểm đạt được
N1
農地
nouchi
đất nông nghiệp
N1
観点
kanten
quan điểm
N1
起点
kiten
điểm bắt đầu
N1
点検
tenken
sự kiểm tra, sự kiểm tra, sự kiểm tra
Kanji