Từ
観点
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquan điểm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原点
genten
gốc (tọa độ, điểm bắt đầu)
N1
得点
tokuten
điểm, số điểm đạt được
N1
外観
gaikan
diện mạo, bên ngoài, mặt tiền
N1
観衆
kanshuu
khán giả, người xem, công chúng
N1
観覧
kanran
đang xem
N1
起点
kiten
điểm bắt đầu
N1
客観
kyakkan
khách quan
N1
点検
tenken
sự kiểm tra, rà soát
N1
点線
tensen
đường chấm chấm
Kanji