Từ
Kana: かきまわす Romaji: kakimawasu Cấp độ: N1

掻き回す

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khuấy tung, làm xáo trộn, quấy rối

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
掻き回す - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan