Từ
文法
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngữ pháp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
法学
hougaku
luật học, pháp lý học
N1
法廷
houtei
phòng xử án
N1
本文
hombun
văn bản (của tài liệu), nội dung (của bức thư)
N1
用法
youhou
hướng dẫn, quy tắc sử dụng
N1
立法
rippou
lập pháp, làm luật
N2
英文
eibun
câu trong tiếng Anh
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
寸法
sumpou
sự đo lường, kích thước
N2
文芸
bungei
văn học, nghệ thuật và văn học
Kanji