Từ
文法
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngữ pháp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原文
gembun
văn bản, nguyên bản
N1
手法
shuhou
kỹ thuật
N1
製法
seihou
phương pháp sản xuất, cách chế biến, công thức
N1
和文
wabun
Văn bản tiếng Nhật, câu tiếng Nhật
N1
司法
shihou
tư pháp
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
文書
bunsho
tài liệu, văn bản
N1
法案
houan
dự luật (luật)
Kanji