Từ
文芸
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvăn học, nghệ thuật và văn học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
英文
eibun
câu trong tiếng Anh
N2
園芸
engei
nghề làm vườn, làm vườn
N2
芸能
geinou
giải trí công cộng, biểu diễn nghệ thuật
N2
工芸
kougei
nghệ thuật công nghiệp
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
文献
bunken
văn học, sách (tham khảo)
N2
文体
buntai
phong cách văn chương
N2
文房具
bumbougu
văn phòng phẩm
N2
文脈
bummyaku
bối cảnh
Kanji