Từ
方程式
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphương trình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
程度
teido
mức độ, phạm vi
N3
日程
nittei
lịch trình
N3
方向
houkou
phương hướng, lộ trình, con đường
N3
方法
houhou
phương pháp, phương tiện, kỹ thuật
N4
仕方
shikata
cách làm, phương pháp
N4
両方
ryouhou
cả hai, hai bên
N4
~式
~shiki
~ nghi lễ, ~ kiểu
N4
程
hodo
mức độ, độ
N4
〜式
shiki
kiểu, phương thức, nghi lễ
Kanji