Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

hướng, người, phương án thay thế

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: かた, -かた, -がた Romaji: hou / kata, -kata, -gata
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha direção, pessoa, alternativa
Tiếng Anh direction, person, alternative
Tiếng Tây Ban Nha dirección, persona, alternativa
Tiếng Hàn 방향, 사람, 대안
Tiếng Pháp direction, personne, alternative
Tiếng Ý direzione, persona, alternativa
Tiếng Đức Richtung, Person, Alternative
Tiếng Indonesia arah, orang, alternatif
Tiếng Thái ทิศทาง, บุคคล, ทางเลือก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này