Kanji
方
Nghia trong Tiếng Việthướng, người, phương án thay thế
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
direção, pessoa, alternativa
Tiếng Anh
direction, person, alternative
Tiếng Tây Ban Nha
dirección, persona, alternativa
Tiếng Hàn
방향, 사람, 대안
Tiếng Pháp
direction, personne, alternative
Tiếng Ý
direzione, persona, alternativa
Tiếng Đức
Richtung, Person, Alternative
Tiếng Indonesia
arah, orang, alternatif
Tiếng Thái
ทิศทาง, บุคคล, ทางเลือก
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N3
この出来事をきっかけに考え方が変わった
Kono dekigoto o kikkake ni kangaekata ga kawatta
Sự kiện này thay đổi suy nghĩ
N3
便利とはいえ使い方には注意が必要だ
Benri to wa ie tsukaikata ni wa chuui ga hitsuyou da
Dù tiện nhưng cần chú ý
N4
この漢字は読み方が難しいです。
Kono kanji wa yomikata ga muzukashii desu.
Cách đọc chữ kanji này khó.
N4
この料理の作り方を教えてください。
Kono ryouri no tsukurikata o oshiete kudasai.
Vui lòng dạy tôi cách làm món ăn này.
N4
人によって考え方が違います。
Hito ni yotte kangaekata ga chigaimasu.
Cách suy nghĩ khác nhau tùy người.
N4
例えばこの方法がいいです。
Tatoeba kono houhou ga ii desu.
Ví dụ phương pháp này tốt.
N4
新しい方法を試してみたけど前のほうがよかったかもしれない
Atarashii houhou o tameshite mita kedo mae no hou ga yokatta kamo shirenai
Tôi thử phương pháp mới nhưng phương pháp cũ có lẽ tốt hơn
N4
彼の話し方は丁寧だけど、少し硬い感じがする
Kare no hanashikata wa teinei da kedo, sukoshi katai kanji ga suru
Cách nói của anh ấy lịch sự nhưng hơi cứng
N4
この話を聞いてから、考え方が少し変わった気がする
Kono hanashi o kiite kara, kangaekata ga sukoshi kawatta ki ga suru
Sau khi nghe câu chuyện này, tôi cảm thấy cách nghĩ đã thay đổi một chút