Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

tại, trong, trên

Cách đọc
Onyomi: オ, ヨ Kunyomi: おい.て, お.ける, ああ, より Romaji: o, yo / oi.te, o.keru, aa, yori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha em, dentro, sobre
Tiếng Anh at, in, on
Tiếng Tây Ban Nha en, dentro, sobre
Tiếng Hàn 에서, 안에, 위에
Tiếng Pháp à, dans, sur
Tiếng Ý a, in, su
Tiếng Đức bei, in, auf
Tiếng Indonesia di, dalam, pada
Tiếng Thái ที่ ใน บน
Kanji

Kanji liên quan