Kanji
於
Nghia trong Tiếng Việttại, trong, trên
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
em, dentro, sobre
Tiếng Anh
at, in, on
Tiếng Tây Ban Nha
en, dentro, sobre
Tiếng Hàn
에서, 안에, 위에
Tiếng Pháp
à, dans, sur
Tiếng Ý
a, in, su
Tiếng Đức
bei, in, auf
Tiếng Indonesia
di, dalam, pada
Tiếng Thái
ที่ ใน บน
Kanji