Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

xoay, quay vòng, xoay

Cách đọc
Onyomi: セン Kunyomi: め.ぐる, いばり Romaji: sen / me.guru, ibari
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rotação, girar, rotação
Tiếng Anh rotation, go around, rotation
Tiếng Tây Ban Nha rotación, dar vueltas, rotación
Tiếng Hàn 회전, 돌아서, 회전
Tiếng Pháp rotation, tourner, rotation
Tiếng Ý rotazione, girare intorno, rotazione
Tiếng Đức Drehung, im Kreis drehen, Drehung
Tiếng Indonesia rotasi, berputar, rotasi
Tiếng Thái การหมุน, วนรอบ, การหมุน
Kanji

Kanji liên quan