Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

chuyến đi, du lịch, hành trình

Cách đọc
Onyomi: リョ Kunyomi: たび Romaji: ryo / tabi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha viagem, deslocamento, jornada
Tiếng Anh trip, travel, voyage
Tiếng Tây Ban Nha viaje, travesía
Tiếng Hàn 여행, 여정, 항해
Tiếng Pháp voyage, périple
Tiếng Ý viaggio, spostamento, traversata
Tiếng Đức Reise, Fahrt, Seereise
Tiếng Indonesia perjalanan, wisata, pelayaran
Tiếng Thái การเดินทาง การท่องเที่ยว การเดินทางทางทะเล
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này