Kanji
旅
Nghia trong Tiếng Việtchuyến đi, du lịch, hành trình
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
viagem, deslocamento, jornada
Tiếng Anh
trip, travel, voyage
Tiếng Tây Ban Nha
viaje, travesía
Tiếng Hàn
여행, 여정, 항해
Tiếng Pháp
voyage, périple
Tiếng Ý
viaggio, spostamento, traversata
Tiếng Đức
Reise, Fahrt, Seereise
Tiếng Indonesia
perjalanan, wisata, pelayaran
Tiếng Thái
การเดินทาง การท่องเที่ยว การเดินทางทางทะเล
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N3
旅行では京都や奈良といった都市を訪れた
Ryokou de wa Kyoto ya Nara to itta toshi o otozureta
Thăm Kyoto Nara
N4
旅行の前にホテルを予約しておきます。
Ryokou no mae ni hoteru o yoyaku shite okimasu.
Tôi đặt khách sạn trước chuyến đi.
N4
来月旅行する予定です。
Raigetsu ryokou suru yotei desu.
Tôi dự định đi du lịch tháng sau.
N4
旅行の準備をしています。
Ryokou no junbi o shiteimasu.
Tôi đang chuẩn bị chuyến đi.
N4
来週旅行する予定があります。
Raishuu ryokou suru yotei ga arimasu.
Tôi dự định đi du lịch tuần sau.
N4
来週旅行する予定があります。
Raishuu ryokou suru yotei ga arimasu.
Tôi dự định đi du lịch tuần sau.