Từ
Kana: たび Romaji: tabi Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chuyến đi, cuộc hành trình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
旅 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan