Từ
Kana: りょこう Romaji: ryokou Cấp độ: N5

旅行

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

du lịch, chuyến đi, hành trình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
旅行 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan