Từ
Kana: おいて Romaji: oite Cấp độ: N1

於いて

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tại, trong, về mặt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan