Từ
暑かった
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđã nóng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
đã nóng
Hoạt họa thứ tự nét kanji