Từ
月日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthời gian, năm, ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
日の入り
hinoiri
hoàng hôn
N2
日の出
hinode
mặt trời mọc
N2
平日
heijitsu
ngày thường, ngày trong tuần
N2
夕日
yuuhi
(trong) mặt trời chiều, mặt trời lặn
N2
来日
rainichi
đến Nhật Bản, thăm quan Nhật Bản
N3
曜日
youbi
ngày trong tuần
N3
先日
senjitsu
hôm trước, vài ngày trước
N3
日時
nichiji
ngày giờ
N3
日常
nichijou
hằng ngày, thường nhật
Kanji