Từ
Kana: げつようび Romaji: getsuyoubi Cấp độ: N5

月曜日

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thứ hai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
月曜日 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần