Từ
植物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthực vật, cây cối
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
落し物
otoshimono
tài sản bị mất
N2
貨物
kamotsu
hàng hóa, vận chuyển hàng hóa
N2
鉱物
koubutsu
khoáng sản
N2
実物
jitsubutsu
một điều thực tế
N2
瀬戸物
setomono
đồ đất nung, đồ sành sứ, đồ sứ
N2
田植え
taue
trồng lúa
N2
農産物
nousambutsu
nông sản
N2
物騒
bussou
nguy hiểm, bất ổn, đáng lo
N2
名物
meibutsu
đặc sản nổi tiếng, sản vật địa phương, món đặc trưng
Kanji