Từ
楽しかった
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđã vui
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
極楽
gokuraku
thiên đường
N1
楽譜
gakufu
bản nhạc (âm nhạc, bản nhạc)
N1
楽観
rakkan
sự lạc quan
N2
娯楽
goraku
niềm vui, sự giải trí
N3
楽器
gakki
nhạc cụ
N3
楽
raku
sự dễ dàng, thoải mái, nhẹ nhõm
N4
楽しむ
tanoshimu
tận hưởng, vui chơi
N4
楽む
tanoshimu
thưởng thức, tận hưởng
N4
楽しみ
tanoshimi
niềm vui, sự mong đợi
Kanji