Từ
Kana: あるきました Romaji: arukimashita Cấp độ: N5

歩きました

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đã đi bộ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
歩きました - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan