Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

đi bộ, đếm bước, người hành quân

Cách đọc
Onyomi: ホ, ブ, フ Kunyomi: ある.く, あゆ.む Romaji: ho, bu, fu / aru.ku, ayu.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha caminhada, contador de passos, marchante
Tiếng Anh walk, counter for steps, marcher
Tiếng Tây Ban Nha caminar, contador de pasos, marchador
Tiếng Hàn 걷기, 걸음 수 세기, 행진하는 사람
Tiếng Pháp marche, compteur de pas, marcheur
Tiếng Ý camminare, contatore dei passi, marciatore
Tiếng Đức gehen, Schritte zählen, marschieren
Tiếng Indonesia berjalan, penghitung langkah, pejalan kaki
Tiếng Thái เดิน, นับก้าว, ผู้เดินขบวน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này