Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

chiến binh, quân đội, hiệp sĩ

Cách đọc
Onyomi: ブ, ム Kunyomi: たけ, たけ.し Romaji: bu, mu / take, take.shi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha guerreiro, militar, cavalheirismo
Tiếng Anh warrior, military, chivalry
Tiếng Tây Ban Nha guerrero, militar, caballería
Tiếng Hàn 전사, 군사, 기사도
Tiếng Pháp guerrier, militaire, chevalerie
Tiếng Ý guerriero, militare, cavalleria
Tiếng Đức Krieger, Militär, Ritterlichkeit
Tiếng Indonesia prajurit, militer, kesatriaan
Tiếng Thái นักรบ, ทหาร, อัศวิน
Kanji

Kanji liên quan