Từ
武器
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvũ khí, cánh tay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
器
utsuwa
đồ đựng, vật chứa, cái bát
N1
陶器
touki
đồ gốm, gốm sứ
N1
聴診器
choushinki
ống nghe
N1
武装
busou
vũ khí, vũ khí, vũ trang
N1
武力
buryoku
sức mạnh vũ trang, sức mạnh quân sự, thanh kiếm, lực lượng
N1
兵器
heiki
vũ khí, khí tài, trang bị quân sự
N2
~器
~ki
thiết bị, thiết bị
N2
器具
kigu
dụng cụ
N2
受話器
juwaki
(điện thoại) máy thu
Kanji