Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

cuối năm, tuổi, dịp

Cách đọc
Onyomi: サイ, セイ Kunyomi: とし, とせ, よわい Romaji: sai, sei / toshi, tose, yowai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fim de ano, idade, ocasião
Tiếng Anh year-end, age, occasion
Tiếng Tây Ban Nha fin de año, edad, ocasión
Tiếng Hàn 연말, 나이, 행사
Tiếng Pháp fin d'année, âge, occasion
Tiếng Ý fine anno, età, occasione
Tiếng Đức Jahresende, Alter, Anlass
Tiếng Indonesia akhir tahun, usia, acara
Tiếng Thái สิ้นปี, อายุ, โอกาส
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này