Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

đúng đắn, công bằng, chính trực

Cách đọc
Onyomi: セイ, ショウ Kunyomi: ただ.しい, ただ.す, まさ, まさ.に Romaji: sei, shou / tada.shii, tada.su, masa, masa.ni
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha correto, justiça, justo
Tiếng Anh correct, justice, righteous
Tiếng Tây Ban Nha correcto, justicia, recto
Tiếng Hàn 올바른, 정의로운, 의로운
Tiếng Pháp correct, justice, juste
Tiếng Ý corretto, giustizia, giusto
Tiếng Đức richtig, gerecht, rechtschaffen
Tiếng Indonesia benar, keadilan, saleh
Tiếng Thái ถูกต้อง ยุติธรรม ชอบธรรม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này