Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

răng, bánh răng, vết lõm

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: よわい, は, よわ.い, よわい.する Romaji: shi / yowai, ha, yowa.i, yowai.suru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dente, engrenagem, dente
Tiếng Anh tooth, cog, dent
Tiếng Tây Ban Nha diente, engranaje, abolladura
Tiếng Hàn 이빨, 톱니바퀴, 치아
Tiếng Pháp dent, engrenage, dent
Tiếng Ý dente, ingranaggio, dente
Tiếng Đức Zahn, Zahnrad, Zahn
Tiếng Indonesia gigi, roda gigi, lekukan
Tiếng Thái ฟัน, เฟือง, รอยบุ๋ม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này