Từ
Kana: はみがき Romaji: hamigaki Cấp độ: N2

歯磨き

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đánh răng, kem đánh răng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
歯磨き - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan