Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

chương trình học, sự tiếp nối, sự trôi qua của thời gian

Cách đọc
Onyomi: レキ, レッキ Kunyomi: — Romaji: reki, rekki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha currículo, continuação, passagem do tempo
Tiếng Anh curriculum, continuation, passage of time
Tiếng Tây Ban Nha currículo, continuación, paso del tiempo
Tiếng Hàn 교육과정, 지속, 시간의 흐름
Tiếng Pháp programme d'études, continuité, passage du temps
Tiếng Ý curriculum, continuità, trascorrere del tempo
Tiếng Đức Lehrplan, Fortsetzung, Zeitablauf
Tiếng Indonesia kurikulum, kelanjutan, perjalanan waktu
Tiếng Thái หลักสูตร, ความต่อเนื่อง, การผ่านไปของเวลา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này