Từ
Kana: とのさま Romaji: tonosama Cấp độ: N1

殿様

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lãnh chúa phong kiến

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

殿
Từ điển minh họa
殿様 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần