Từ
Kana: ひたす Romaji: hitasu Cấp độ: N1

浸す

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngâm, nhúng, làm ướt sũng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
浸す - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan