Từ
混同
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự nhầm lẫn, sự trộn lẫn, sự sáp nhập
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
同感
doukan
đồng ý, cùng quan điểm, cùng cảm xúc
N1
同級
doukyuu
cùng cấp, cùng lớp
N1
同居
doukyo
sống cùng nhau
N1
同情
doujou
sự cảm thông, lòng thương cảm, sự đồng cảm
N2
合同
goudou
sự kết hợp, sự sáp nhập
N2
混合
kongou
hỗn hợp, sự pha trộn, sự phối trộn
N2
同~
dou~
giống nhau ~
N2
同格
doukaku
cùng cấp bậc, sự bình đẳng, sự bổ nhiệm
N3
共同
kyoudou
hợp tác, cùng làm
Kanji