Từ
Kana: じゅんび Romaji: junbi Cấp độ: N4

準備

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự chuẩn bị

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
準備 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan