Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

tương ứng, bán tương ứng với, tỷ lệ thuận với

Cách đọc
Onyomi: ジュン Kunyomi: じゅん.じる, じゅん.ずる, なぞら.える, のり, ひと.しい, みずもり Romaji: jun / jun.jiru, jun.zuru, nazora.eru, nori, hito.shii, mizumori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha semi-, corresponder a, proporcional a
Tiếng Anh semi-, correspond to, proportionate to
Tiếng Tây Ban Nha semi-, corresponder a, proporcional a
Tiếng Hàn 반, ~에 상응하는, ~에 비례하는
Tiếng Pháp semi-, correspondre à, proportionnel à
Tiếng Ý semi-, corrispondere a, proporzionale a
Tiếng Đức halb-, entsprechen, proportional zu
Tiếng Indonesia semi-, sesuai dengan, proporsional dengan
Tiếng Thái กึ่ง, สอดคล้องกับ, เป็นสัดส่วนกับ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này