Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

trì trệ, bị chậm trễ, quá hạn

Cách đọc
Onyomi: タイ, テイ Kunyomi: とどこお.る Romaji: tai, tei / todokoo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha estagnar, estar atrasado, vencido
Tiếng Anh stagnate, be delayed, overdue
Tiếng Tây Ban Nha estancarse, retrasarse, estar vencido
Tiếng Hàn 정체되다, 지연되다, 기한이 지나다
Tiếng Pháp stagner, être retardé, être en retard
Tiếng Ý stagnare, essere ritardato, in ritardo
Tiếng Đức stagnieren, sich verzögern, überfällig
Tiếng Indonesia stagnan, tertunda, lewat waktu
Tiếng Thái หยุดนิ่ง ล่าช้า เลยกำหนด
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này