Kanji
滞
Nghia trong Tiếng Việttrì trệ, bị chậm trễ, quá hạn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
estagnar, estar atrasado, vencido
Tiếng Anh
stagnate, be delayed, overdue
Tiếng Tây Ban Nha
estancarse, retrasarse, estar vencido
Tiếng Hàn
정체되다, 지연되다, 기한이 지나다
Tiếng Pháp
stagner, être retardé, être en retard
Tiếng Ý
stagnare, essere ritardato, in ritardo
Tiếng Đức
stagnieren, sich verzögern, überfällig
Tiếng Indonesia
stagnan, tertunda, lewat waktu
Tiếng Thái
หยุดนิ่ง ล่าช้า เลยกำหนด
Kanji
Kanji liên quan
N1
溺
deki, jou, nyou / ibari, obo.reru
chết đuối, nuông chiều, ahogo
N1
滉
kou / hiro.i
sâu và rộng (nước), sâu sắc và khuếch đại
N3
演
en
màn trình diễn, hành động, vở kịch
N3
港
kou / minato
bến cảng, cảng biển, Puerto
N2
減
gen / he.ru, he.rasu
giảm dần, giảm bớt
N2
測
soku / haka.ru
hiểu rõ, lập kế hoạch, mưu đồ
N3
渡
to / wata.ru, -wata.ru, wata.su
phương tiện giao thông, vượt sông, phà
N2
湾
wan / irie
vịnh, eo biển, cửa sông
N3
満
man, ban / mi.chiru, mi.tsu, mi.tasu
đầy đủ, sự đầy đủ, đủ
Từ
Từ có kanji này
Câu