Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

bến cảng, cảng biển, Puerto

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: みなと Romaji: kou / minato
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha porto, porto
Tiếng Anh harbor, port, puerto
Tiếng Tây Ban Nha puerto, puerto, puerto
Tiếng Hàn 항구, 포트, 푸에르토
Tiếng Pháp port, port, porto
Tiếng Ý porto, porto, porto
Tiếng Đức Hafen, Hafen, Puerto
Tiếng Indonesia pelabuhan, dermaga, Puerto
Tiếng Thái ท่าเรือ, ท่าเทียบเรือ, ปูเอร์โต
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này