Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

nước nóng, bồn tắm, suối nước nóng

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: ゆ Romaji: tou / yu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha água quente, banho, fonte termal
Tiếng Anh hot water, bath, hot spring
Tiếng Tây Ban Nha agua caliente, baño, manantial termal
Tiếng Hàn 온수, 목욕, 온천
Tiếng Pháp eau chaude, bain, source thermale
Tiếng Ý acqua calda, bagno, sorgente termale
Tiếng Đức heißes Wasser, Bad, heiße Quelle
Tiếng Indonesia air panas, pemandian, mata air panas
Tiếng Thái น้ำร้อน, อาบน้ำ, น้ำพุร้อน
Kanji

Kanji liên quan