Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

phương tiện giao thông, vượt sông, phà

Cách đọc
Onyomi: ト Kunyomi: わた.る, -わた.る, わた.す Romaji: to / wata.ru, -wata.ru, wata.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha trânsito, vau, balsa
Tiếng Anh transit, ford, ferry
Tiếng Tây Ban Nha tránsito, vado, ferry
Tiếng Hàn 교통, 여울, 페리
Tiếng Pháp transit, gué, ferry
Tiếng Ý transito, guado, traghetto
Tiếng Đức Transit, Furt, Fähre
Tiếng Indonesia transit, penyeberangan, feri
Tiếng Thái การขนส่ง, ข้ามแม่น้ำ, เรือเฟอร์รี่
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này