Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

ấm áp, nóng, templado

Cách đọc
Onyomi: オン Kunyomi: あたた.か, あたた.かい, あたた.まる, あたた.める, ぬく Romaji: on / atata.ka, atata.kai, atata.maru, atata.meru, nuku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha quente, chaud, templado
Tiếng Anh warm, chaud, templado
Tiếng Tây Ban Nha cálido, chaud, templado
Tiếng Hàn 따뜻한, chaud, templado
Tiếng Pháp chaud, chaud, templado
Tiếng Ý caldo, caldo, temperato
Tiếng Đức warm, chaud, templado
Tiếng Indonesia hangat, chaud, templado
Tiếng Thái warm, chaud, templado
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này