Kanji
満
Nghia trong Tiếng Việtđầy đủ, sự đầy đủ, đủ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cheio, plenitude, suficiente
Tiếng Anh
full, fullness, enough
Tiếng Tây Ban Nha
lleno, plenitud, suficiente
Tiếng Hàn
가득 찬, 충만함, 충분한
Tiếng Pháp
plein, plénitude, assez
Tiếng Ý
pieno, pienezza, sufficiente
Tiếng Đức
voll, Fülle, genug
Tiếng Indonesia
penuh, kepenuhan, cukup
Tiếng Thái
เต็ม, ความเต็มอิ่ม, เพียงพอ
Từ
Từ có kanji này
N1
円満
emman
sự hài hòa, hòa bình, êm ả
N1
満月
mangetsu
trăng tròn
N1
満場
manjou
toàn thể khán giả nhất trí
N1
満たす
mitasu
làm thỏa mãn, lấp đầy, đáp ứng
N2
満員
manin
đầy chỗ, không còn chỗ trống, bán hết
N2
満点
manten
điểm tuyệt đối
N2
未満
miman
ít hơn, không đủ
N3
満足
manzoku
sự hài lòng
N3
満ちる
michiru
đầy lên, trọn vẹn
Câu