Từ
満足
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự hài lòng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
円満
emman
sự hài hòa, hòa bình, êm ả
N1
駆け足
kakeashi
chạy nhanh, gấp đôi thời gian
N1
足し算
tashizan
phép cộng
N1
裸足
hadashi
chân không
N1
補足
hosoku
phần bổ sung, bổ trợ, giải thích thêm
N1
発足
hossoku
ra mắt, thành lập chính thức
N1
満月
mangetsu
trăng tròn
N1
満場
manjou
toàn thể khán giả nhất trí
N1
満たす
mitasu
làm thỏa mãn, lấp đầy, đáp ứng
Kanji