Từ
滞在
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlưu trú, ở lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
在庫
zaiko
kho dự trữ, kho hàng
N1
健在
kenzai
sức khỏe tốt, tốt
N1
滞る
todokooru
trì trệ, bị trì hoãn
N1
自在
jizai
một cách tự do, theo ý muốn
N1
所在
shozai
nơi ở
N1
滞納
tainou
không thanh toán, vỡ nợ
N1
停滞
teitai
sự trì trệ, sự ràng buộc, sự tắc nghẽn, sự giữ lại
N1
不在
fuzai
sự vắng mặt, không có mặt
N2
在学
zaigaku
(đăng ký) vào trường
Kanji