Từ
Kana: じゅうたい Romaji: juutai Cấp độ: N3

渋滞

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kẹt xe, chậm trễ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
渋滞 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan