Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

ngập ngừng, lưỡng lự, miễn cưỡng

Cách đọc
Onyomi: ジュウ, シュウ Kunyomi: しぶ, しぶ.い, しぶ.る Romaji: juu, shuu / shibu, shibu.i, shibu.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha adstringente, hesitante, relutante
Tiếng Anh astringent, hesitate, reluctant
Tiếng Tây Ban Nha astringente, vacilante, reacio
Tiếng Hàn 수렴하는, 주저하는, 꺼리는
Tiếng Pháp astringent, hésitant, réticent
Tiếng Ý astringente, esitante, riluttante
Tiếng Đức adstringierend, zögernd, zurückhaltend
Tiếng Indonesia astringent, ragu-ragu, enggan
Tiếng Thái ฝาดลังเลลังเลไม่เต็มใจ
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này