Từ
Kana: なめらか Romaji: nameraka Cấp độ: N1

滑らか

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

độ mịn, độ trong như thủy tinh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
滑らか - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan