Từ
Kana: かんがい Romaji: kangai Cấp độ: N1

灌漑

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tưới tiêu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
灌漑 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.