Từ
点検
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự kiểm tra, sự kiểm tra, sự kiểm tra
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
点数
tensuu
điểm, điểm, điểm
N2
点々
tenten
đây đó, từng chút một
N2
満点
manten
điểm tuyệt đối
N2
零点
reiten
không, không có điểm
N3
欠点
ketten
khuyết điểm, điểm yếu, thiếu sót
N3
検査
kensa
sự kiểm tra, sự xét nghiệm
N3
検討
kentou
sự xem xét, sự cân nhắc, sự điều tra
N3
要点
youten
ý chính, trọng điểm
N3
視点
shiten
góc nhìn
Kanji