Từ
焦げ茶
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnâu sẫm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
焦る
aseru
vội vàng, thiếu kiên nhẫn
N1
茶の間
chanoma
phòng khách (kiểu Nhật)
N1
茶の湯
chanoyu
trà đạo
N1
無茶
mucha
vô lý, liều lĩnh, quá quắt
N1
無茶苦茶
muchakucha
lộn xộn, rối tung, vô lý
N2
焦がす
kogasu
làm cháy, làm xém, làm khét
N2
焦げる
kogeru
bị cháy khét, bị xém, cháy bén
N2
焦点
shouten
tập trung, điểm
N3
茶
cha
trà
Kanji