Từ
Kana: こうこうと Romaji: koukouto Cấp độ: N1

煌々と

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

rực rỡ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
煌々と - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.